--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Kuwaiti dinar chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
chơ vơ
:
Derelict, desolatehòn đảo chơ vơ ngoài biểna derelict island on the high seacây cổ thụ chơ vơ ngoài đồnga desolate ancient tree in a field
+
perspicuity
:
sự dễ hiểu, sự rõ ràng
+
dissocialise
:
làm cho không thích giao thiệp, làm cho không ưa giao du
+
megalomaniac
:
thích làm lớn, mắc chứng hoang tưởng tự đại
+
unwieldiness
:
tính khó cầm, tính khó sử dụng (dụng cụ)